Máy tiện cơ TY-18TS là dòng máy tiện nhập khẩu từ Đài Loan. Chuyên dùng để hỗ trợ trong các ngành gia công cơ khí như tiện trơn, tiện ren, tiện module. Ứng dụng tạo trục vít me, trụ, các chi tiết khác nhau trong công nghiệp. Làm việc trên hầu hết các kiểu vật liệu khác nhau như sắt, đồng thau, inox, thép hợp kim. Bên cạnh đó còn ứng dụng giảng dạy trong các trường dạy nghề tại Việt Nam.

Máy tiện cơ TY-18TS bao gồm 3 kiểu khác nhau cho từng yêu cầu chống tâm khác nhau. Với khoảng cách chống tâm có thể tùy chọn như 762mm, 1016mm, 1530mm. Đây là dòng máy tiện tầm trung và cao của thương hiệu Microweily. Cấu tạo băng máy ngang bằng gang đúc nguyên khối với độ cứng cao, hoạt động ổn định. Hộp số cơ nhiều cấp cho nhiều dãy tốc độ khác nhau từ 30-2000 V/p. Máy được trang bị kèm theo đèn làm việc, hệ thống nước làm mát.
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các dòng máy tiện Đài Loan như Sunmaster BHL-1550. Tất cả đều được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, độ chính xác cao. Nhận giao hàng trên toàn quốc, hỗ trợ lắp đặt và vận hành tại khu vực nội thành TP. Thủ Đức.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Model : 1830TS / 1840TS / 1860TS
- Chống tâm: 762mm / 1016mm / 1530mm
- Đường kính tiện qua băng: 458mm
- Đường kính tiện qua bàn dao: 288mm
- Đường kính tiện lớn nhất khi tháo gap: 640mm
- Chiều dài phần hở (gap): 155mm (W/D1-6)
- Chiều cao tâm: 230mm
- Bề rộng băng máy: 300mm
- Chiều dài băng máy: 1646mm / 1900mm / 2415mm
- Chiều cao băng máy: 310mm
- Trục chính (Headstock)
- Đường kính lỗ trục chính: 60mm
- Chuẩn đầu trục chính: D1-6 (Tiêu chuẩn ASA), A1-6 (Tiêu chuẩn ISO)
- Côn trục chính: MT6
- Côn ống lót: MT4
- Dải tốc độ: 30-2000 V/p (12 Cấp)
- Bàn xe dao (Carriage & Compound)
- Bề rộng / Hành trình (bàn dao ngang): 180mm / 230mm
- Bề rộng / Hành trình (bàn dao trên): 125mm / 135mm
- Trục vít me: 31.75mm , bước ren 4TPI
- Ren & bước tiến (Threads & Feeds)
- Ren hệ Inch: 40 Cấp (2-56 TPI)
- Ren hệ mét: 52 Cấp (0.4-14mm)
- Ren Diametral Pitch: 32 Cấp (4-56 DP)
- Ren Module: 44 Cấp (0.4 – 7MP)
- Bước tiến ngang: 0.016 – 0.449 mm / Vòng
- Bước tiến dọc: 0.032 – 0.898 mm / Vòng
- Ụ động (Tailstock)
- Đường kính nòng Ụ: 54mm
- Hành trình nòng Ụ: 130mm
- Côn nòng Ụ: MT4
- Động cơ (Motors)
- Động cơ trục chính: 5HP
- Bơm nước làm mát: 1/8 HP
- Điện áp: 600V / 3 Phase – 60Hz
- Trọng lượng máy: 1575kgs / 1750kgs / 2000kgs
- Chiều dài máy: 1986mm / 2240mm / 2755mm
- Chiều rộng máy: 980mm
- Chiều cao máy: 1230mm






